Giáo trình Sở hữu công nghiệp

Nhóm 01: Hoá chất dùng để in ấn; hóa chất định hình dùng để in màu; hóa chất hỗ trợ in ấn; chế phẩm hóa học dùng trong sản xuất sơn; hóa chất để sản xuất màu; hóa chất dùng để sản xuất các loại mực; hóa chất dùng để sản xuất sơn; hoá chất công nghiệp; keo dán dùng cho in ấn, không dùng trong văn phòng hoặc cho mục đích gia dụng; keo và chất kết dính dùng cho mục đích công nghiệp; nhựa cao phân tử dùng trong sản xuất keo dán và chất kết dính; nhựa cao phân tử sử dụng trong sản xuất các loại mực in; chất dẻo ở dạng chưa qua chế biến, ở dạng bột, dạng lỏng và dạng hồ; nguyên liệu dẻo chưa qua chế biến ở dạng bột, dạng lỏng và dạng hồ; chất dẻo chưa qua chế biến dưới mọi hình thức. Nhóm 02: Mực in; chất màu sử dụng trong sản xuất các loại mực in; bột màu; thuốc nhuộm; sơn bột; sơn; kim loại màu dạng lá hoặc dạng bột dùng cho hoạ sỹ, người làm nghề trang trí, người làm nghề in và nghệ sỹ; kim loại quý dạng lá hoặc dạng bột dùng cho hoạ sỹ, người làm nghề trang trí, người làm nghề in và nghệ sỹ; màu để vẽ tranh.

pdf803 trang | Chia sẻ: hachi492 | Ngày: 14/01/2022 | Lượt xem: 11 | Lượt tải: 0download
Bạn đang xem trước 20 trang tài liệu Giáo trình Sở hữu công nghiệp, để xem tài liệu hoàn chỉnh bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
văn hóa, thể thao vμ đμo tạo; ghi băng viđeo; cho thuê băng viđeo. (111) 4-0292322 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-29615 (220) 26.10.2015 (181) 26.10.2025 (450) 25.01.2018 358 (731) Công ty TNHH th−ơng mại vμ xuất nhập khẩu GOLY (VN) Tầng 3, tháp B, chung c− số 7 (số 36 cũ) Trần Phú, ph−ờng Văn Quán, quận Hμ Đông, thμnh phố Hμ Nội (540) (740) Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX (KENFOX IP SERVICE CO.,LTD.) (511) Nhóm 09: Điện thoại di động; tai nghe; thẻ thông minh (thẻ tích hợp); loa; thiết bị sạc pin; pin điện. (111) 4-0292323 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-33176 (220) 25.11.2015 (181) 25.11.2025 (450) 25.01.2018 358 (731) UNILEVER N.V. (NL) Weena 455, 3013 AL Rotterdam, The Netherlands (540) (740) Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN (BMVN INTERNATIONAL LLC) (511) Nhóm 03: Xμ phòng dùng cho cá nhân; n−ớc hoa, tinh dầu, mỹ phẩm; n−ớc hoa cô-lô-nhơ (colognes), n−ớc hoa có nồng độ nhẹ (eau de toilette), n−ớc hoa xịt toμn thân; dầu dùng cho da (mỹ phẩm), kem bôi vμ n−ớc xức dùng cho da; bọt cạo râu, dầu cạo râu (không chứa d−ợc chất), n−ớc xức dùng tr−ớc vμ sau khi cạo râu; phấn bôi da (dùng cho mục đích mỹ phẩm); chế phẩm dùng để tắm th−ờng vμ tắm vòi hoa sen (không chứa d−ợc chất); n−ớc xức tóc; dầu gội đầu vμ dầu xả tóc; mỹ phẩm tạo kiểu dáng tóc; kem đánh răng; n−ớc súc miệng không chứa d−ợc chất; chế phẩm khử mùi trên cơ thể (dùng cho cá nhân); chế phẩm chống chảy nhiều mồ hôi dùng cho cá nhân (chế phẩm vệ sinh thân thể); chế phẩm dùng để trang điểm không chứa d−ợc chất. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 770 (111) 4-0292324 (151) 07.12.2017 (210) 4-2016-00835 (220) 12.01.2016 (181) 12.01.2026 (450) 25.01.2018 358 (531) A5.5.20; 1.15.15; A1.1.10; A1.1.5 (591) Xanh da trời, đỏ, trắng. (540) (731) Công ty TNHH th−ơng mại - sản xuất - dịch vụ Tân Vinh C−ờng (VN) 4367/4 Nguyễn Cửu Phú, khu phố 4, ph−ờng Tân Tạo A, quận Bình Tân, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 35: Mua bán các loại giấy, bìa cứng, bìa (văn phòng phẩm), tờ giấy (văn phòng phẩm), giấy cho thiết bị ghi. (111) 4-0292325 (151) 07.12.2017 (210) 4-2016-00250 (220) 06.01.2016 (181) 06.01.2026 (450) 25.01.2018 358 (591) Đỏ, trắng. (540) (731) Lý Thị Kim Loan (VN) 141 Minh Phụng, ph−ờng 9, quận 6, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 35: Giới thiệu sản phẩm, tr−ng bμy sản phẩm (d−ợc phẩm, chế phẩm d−ợc, thuốc bổ); đại lý thông tin th−ơng mại; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các ph−ơng tiện truyền thông cho mục đích bán lẻ; quản lý quá trình đặt hμng, xử lý về mặt hμnh chính các đơn đặt hμng. Nhóm 44: Phẫu thuật, tạo hình; vật lý trị liệu; dịch vụ d−ợc sỹ kê đơn thuốc; dịch vụ y tế tại bệnh viện; cho thuê thiết bị y tế. (111) 4-0292326 (151) 07.12.2017 (210) 4-2016-00765 (220) 11.01.2016 (181) 11.01.2026 (450) 25.01.2018 358 (531) 1.7.6 (731) Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation) (JP) 14-10, Nihonbashi Kayabacho 1-chome, Chuo-ku, Tokyo 103 -8210, Japan (540) (740) Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN (BMVN INTERNATIONAL LLC) (511) Nhóm 03: Chế phẩm tẩy trắng vμ các chế phẩm khác dùng để giặt; chế phẩm lμm sạch, đánh bóng, cọ rửa vμ mμi mòn; xμ phòng; n−ớc hoa, tinh dầu, mỹ phẩm, n−ớc xức tóc. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 771 (111) 4-0292327 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-13492 (220) 29.05.2015 (181) 29.05.2025 (450) 25.01.2018 358 (540) (731) Công ty TNHH thời trang Rio Việt (VN) Số 9 ngõ 92 đ−ờng Tô Vĩnh Diện, ph−ờng Kh−ơng Trung, quận Thanh Xuân, thμnh phố Hμ Nội (511) Nhóm 25: Quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu. (111) 4-0292328 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-36712 (220) 28.12.2015 (181) 28.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) A5.3.15; 26.4.2; A26.11.8; A5.3.13 (591) Xanh đậm, xanh nhạt, trắng. (731) Công ty cổ phần gỗ cao cấp Hoμng Gia (VN) Số 102 ngõ 44 Trần Thái Tông, ph−ờng Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thμnh phố Hμ Nội (540) (740) Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh (SUNRISE IP CO.,LTD.) (511) Nhóm 20: Rèm bằng tre; rèm bằng gỗ. (111) 4-0292329 (151) 07.12.2017 (210) 4-2016-00539 (220) 08.01.2016 (181) 08.01.2026 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.1.1; 1.7.6 (591) Vμng, xanh, đỏ. (540) (731) Nguyễn Duy Tân (VN) 208/1 Gia Yên, xã Gia Tân 3, huyện Thống Nhất, tỉnh Đồng Nai (511) Nhóm 35: Bán buôn thực phẩm chức năng; bán buôn đồ uống; bán buôn vải; bán buôn quần áo, giμy dép; bán buôn mỹ phẩm, n−ớc hoa; bán buôn máy vi tính, phần mềm máy vi tính. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 772 (111) 4-0292330 (151) 07.12.2017 (210) 4-2013-30590 (220) 25.12.2013 (181) 25.12.2023 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.3.23 (731) Công ty TNHH một thμnh viên CNS Thạnh Phát (VN) Khu C, lô C26, đ−ờng số 16, khu công nghiệp Hiệp Ph−ớc, huyện Nhμ Bè, TP Hồ Chí Minh (540) (740) Trung tâm Nghiên cứu vμ Chuyển giao công nghệ (RTTC) (511) Nhóm 17: Tấm lót, tấm phủ bằng chất dẻo, tấm chất dẻo dùng cho mục đích nông nghiệp; nhựa nhân tạo, nhựa tổng hợp, chất dẻo bán thμnh phẩm thuộc nhóm nμy. Nhóm 19: Vật liệu xây dựng phi kim loại thuộc nhóm nμy gồm: mái che t−ờng, tấm che khe nối, máng xối, cột, cọc, vật liệu gia cố, vật liệu gia lực, ván cừ, tấm vách vinyl, ván ốp vinyl. Nhóm 35: Buôn bán các vật liệu xây dựng phi kim loại, nhựa nhân tạo, nhựa tổng hơp, chất dẻo bán thμnh phẩm phục vụ mục đích nông nghiệp. Nhóm 37: Xây dựng, t− vấn xây dựng, giám sát thực hiện công trình xây dựng. (111) 4-0292331 (151) 07.12.2017 (210) 4-2016-00297 (220) 06.01.2016 (181) 06.01.2026 (450) 25.01.2018 358 (531) A1.1.5; 24.15.1; A26.11.12 (591) Đỏ, trắng, nâu, đen. (731) Công ty TNHH cμ phê Đại Hùng Phát (VN) 2 Nguyễn Ngọc Nhựt, ph−ờng Tân Quý, quận Tân Phú, thμnh phố Hồ Chí Minh (540) (740) Công ty TNHH một thμnh viên Tr−ờng Luật (TRƯƠNG LUÂT) (511) Nhóm 30: Cμ phê. (111) 4-0292332 (151) 07.12.2017 (210) 4-2016-00298 (220) 06.01.2016 (181) 06.01.2026 (450) 25.01.2018 358 (591) Cam, xám. (731) Công ty TNHH thời trang da Gia Huy (VN) 439/55 Lê Văn Quới, khu phố 5, ph−ờng Bình Trị Đông A, quận Bình Tân,TP Hồ Chí Minh (540) (740) Công ty TNHH một thμnh viên Tr−ờng Luật (TRƯƠNG LUÂT) công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 773 (511) Nhóm 18: Da thuộc; đồ bằng da hoặc giả da cụ thể lμ: vali; ba lô; túi xách tay; ví tiền. (111) 4-0292333 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-36846 (220) 29.12.2015 (181) 29.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.4.1; 26.3.23; 24.15.21; 24.15.1 (591) Xanh d−ơng, trắng, đỏ. (540) (731) Công ty TNHH Phú Ký Global (VN) Số nhμ 30, ngõ 27, tổ 13, phố Thanh Đμm, ph−ờng Thanh Trì, quận Hoμng Mai, thμnh phố Hμ Nội (511) Nhóm 32: N−ớc uống không cồn (n−ớc khoáng, n−ớc đóng chai). (111) 4-0292334 (151) 07.12.2017 (210) 4-2016-00524 (220) 08.01.2016 (181) 08.01.2026 (450) 25.01.2018 358 (531) A5.5.20; A5.5.21; 5.5.1; 26.7.25 (591) Đen, hồng, đỏ đô, trắng, xám. (540) (731) Hứa Minh Ph−ợng (VN) 158/57 Hoμng Hoa Thám, ph−ờng 12, quận Tân Bình, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 30: Socola, bánh kẹo lμm từ socola. (111) 4-0292335 (151) 07.12.2017 (210) 4-2016-00971 (220) 13.01.2016 (181) 13.01.2026 (450) 25.01.2018 358 (540) (731) Đặng Thị Thanh Ngân (VN) Số 21 nhμ E, tập thể Tr−ơng Định, ph−ờng T−ơng Mai, quận Hoμng Mai, thμnh phố Hμ Nội (511) Nhóm 43: Cơ sở l−u trú tạm thời (khách sạn, nhμ trọ); dịch vụ khách sạn; đặt chỗ khách sạn; cho thuê chỗ ở tạm thời; nhμ hμng ăn uống; dịch vụ quán cμ phê. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 774 (111) 4-0292336 (151) 07.12.2017 (210) 4-2014-30388 (220) 08.12.2014 (181) 08.12.2024 (450) 25.01.2018 358 (531) 3.7.3; A3.7.24 (731) CHOI, Soon Nam (KR) 105-1003 Sinwon Apt., 385 Dunjeon-Ri, Pogok-Eup, Yongin-Shi, Kyeonggi-Do, Republic of Korea (540) (740) Công ty TNHH Tr−ờng Xuân (AGELESS CO.,LTD.) (511) Nhóm 43: Nhμ hμng ăn uống; nhμ hμng ăn uống theo phong cách ph−ơng Tây; quán r−ợu nhỏ; dịch vụ chuỗi nhμ hμng ăn uống; dịch vụ nấu ăn thuê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhμ hμng thực hiện; dịch vụ quán r−ợu; dịch vụ quán cμ phê; dịch vụ quán cμ phê trong nhμ; nhμ hμng chuyên phục vụ đồ ăn nhanh; nhμ hμng ăn uống chuyên phục vụ các món ăn Hμn Quốc. (111) 4-0292337 (151) 07.12.2017 (210) 4-2016-00549 (220) 08.01.2016 (181) 08.01.2026 (450) 25.01.2018 358 (591) Đỏ, xám. (731) Công ty TNHH một thμnh viên mỹ phẩm Dáng Việt (VN) Số 50 đ−ờng H−ng Đạo V−ơng, ph−ờng 1, thμnh phố Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long (540) (740) Công ty TNHH T− vấn Sở hữu trí tuệ á Đông (A ĐÔNG IP CONSULTANCY CO.,LTD.) (511) Nhóm 03: Mỹ phẩm. Nhóm 35: Mua bán: mỹ phẩm. (111) 4-0292338 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-13600 (220) 29.05.2015 (181) 29.05.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.3.23 (731) Runtai Chemical Co., Ltd. (CN) 900 Yangzhou Road, Jiangyan Economic Development Zone, Jiangsu Province, P.R. China (540) (740) Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP (INVESTIP) công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 775 (511) Nhóm 01: Hóa chất để sản xuất sơn; chất dẻo hoá; chất dính dùng cho mục đích công nghiệp. (111) 4-0292339 (151) 07.12.2017 (210) 4-2016-00310 (220) 06.01.2016 (181) 06.01.2026 (450) 25.01.2018 358 (591) Cam, xanh. (731) Công ty TNHH th−ơng mại xây dựng Dũng Thμnh (VN) 40/36 đ−ờng Lữ Gia, c− xã Lữ Gia, ph−ờng 15, quận 11, thμnh phố Hồ Chí Minh (540) (740) Công ty TNHH MASTERBRAND (MASTERBRAND) (511) Nhóm 12: Xe đẩy trẻ em; xe mui trẻ em; xe tập đi. Nhóm 20: Nôi trẻ em. Nhóm 35: Mua bán: xe đẩy trẻ em, mui xe đẩy trẻ em, xe tập đi, nôi trẻ em. (111) 4-0292340 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-24447 (220) 07.09.2015 (181) 07.09.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.4.2 (591) Đen, trắng, nâu. (731) Fukunaga Co., Ltd. (JP) 584 Hiragi-cho, Takakura-dori Oike- agaru, Nakagyo-ku, Kyoto, Japan 604- 0826 (540) (740) Công ty TNHH một thμnh viên Sở hữu trí tuệ VCCI (VCCI-IP CO.,LTD) (511) Nhóm 43: Nhμ hμng ăn uống; dịch vụ quán cμ phê; quán ăn tự phục vụ; căng tin; quán r−ợu nhỏ; nhμ hμng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ quầy r−ợu; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhμ hμng thực hiện; quầy bán r−ợu; cung cấp dịch vụ nhμ hμng ăn uống l−u động; dịch vụ cho thuê chỗ l−u trú tạm thời ở khách sạn. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 776 (111) 4-0292341 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-10660 (220) 05.05.2015 (181) 05.05.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 5.5.16; 2.9.14; A2.9.15 (591) Trắng, hồng, vμng, xanh lá cây. (540) (731) Công ty TNHH trμ Quang Tâm (VN) 133 Nguyễn Hữu Tiến, ph−ờng Tây Thạnh, quận Tân Phú, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 05: Thực phẩm chức năng; trμ thảo d−ợc dùng cho mục đích y tế. Nhóm 35: Buôn bán thực phẩm chức năng, trμ thảo d−ợc dùng cho mục đích y tế. (111) 4-0292342 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-21125 (220) 07.08.2015 (181) 07.08.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 2.9.14; A2.9.15; 26.1.1; 1.15.5 (591) Xanh d−ơng đậm, trắng. (540) (731) Nguyễn Hoμng Nam (VN) Thôn Trung Hμ, xã Cẩm Kim, thμnh phố Hội An, tỉnh Quảng Nam (511) Nhóm 35: Mua bán: giμy dép, túi xách, va li, ba lô, ví, bóp. (111) 4-0292343 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-34017 (220) 03.12.2015 (181) 03.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (540) (731) Đinh Thị Mỹ Ph−ợng (VN) 1B Hoμng Văn Thụ, ph−ờng 05, thμnh phố Đμ Lạt, tỉnh Lâm Đồng (511) Nhóm 35: Bán buôn: quần, áo, giμy, dép, mũ, nón, túi xách, giỏ, điện thoại di động, linh kiện điện thoại, văn phòng phẩm, trái cây, hoa t−ơi, hoa khô, tranh thêu, tranh gỗ khắc, thuốc lá, n−ớc ngọt, bánh kẹo, ti vi, tủ lạnh, máy giặt. Nhóm 43: Nhμ hμng (dịch vụ ăn uống); khách sạn. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 777 (111) 4-0292344 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-34018 (220) 03.12.2015 (181) 03.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (540) (731) 1. Nguyễn Quang Trúc (VN) Số 17 đ−ờng Trần H−ng Đạo, thị trấn Liên Nghĩa, huyện Đức Trọng, tỉnh Lâm Đồng 2. Cổ Dẩu Dếch (VN) 151/8 hẻm 151 Nguyễn Trãi, thị trấn Liên Nghĩa, huyện Đức Trọng, tỉnh Lâm Đồng (511) Nhóm 30: Cμ phê. Nhóm 43: Dịch vụ quán cμ phê. (111) 4-0292345 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-08224 (220) 09.04.2015 (181) 09.04.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 1.17.11; A26.1.24 (591) Xanh d−ơng, vμng, đỏ. (731) Công ty TNHH sản xuất th−ơng mại Thế giới cửa Sμi Gòn (VN) 1U đ−ờng 1A, ph−ờng Bình H−ng Hòa A, quận Bình Tân, thμnh phố Hồ Chí Minh (540) (740) Công ty TNHH MASTERBRAND (MASTERBRAND) (511) Nhóm 06: Cửa nhôm; cửa cuốn bằng kim loại. (111) 4-0292346 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-10129 (220) 24.04.2015 (181) 24.04.2025 (450) 25.01.2018 358 (540) (731) Công ty TNHH sản xuất th−ơng mại vμ dịch vụ Song Sơn (VN) 25/8/4 Phạm Đăng Giảng, ph−ờng Bình H−ng Hòa, quận Bình Tân, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 11: Bếp ga, bếp điện từ, máy hút mùi, lò n−ớng, tủ lạnh. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 778 (111) 4-0292347 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-17342 (220) 02.07.2015 (181) 02.07.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.3.4; 26.1.2; 26.3.1; A5.5.20; A5.5.22 (591) Đỏ, xanh lam. (540) (731) Công ty TNHH nội thất Kim Thμnh (VN) 21/4 D−ơng Đình Nghệ, ph−ờng 8, quận 11, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 20: Bμn; ghế; gi−ờng; tủ; giá; kệ. Nhóm 35: Mua bán đồ trang trí nội thất nh−: bμn, ghế, gi−ờng, tủ, giá, kệ. (111) 4-0292348 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-28555 (220) 15.10.2015 (181) 15.10.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.4.2; A26.4.24 (540) (731) Công ty TNHH DoMinGo (VN) Số 25 đ−ờng Lê Tự Tμi, ph−ờng 4, quận Phú Nhuận, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 18: Ba lô; túi cho thể thao; túi đựng quần áo dùng để đi du lịch; túi dùng ở bãi biển; túi xách tay; túi dết; cặp học sinh, túi đeo vai học sinh; túi mua hμng; túi du lịch; cặp đựng giấy tờ, tμi liệu. (111) 4-0292349 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-10649 (220) 05.05.2015 (181) 05.05.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 3.7.6; A3.7.24 (540) (731) Công ty TNHH th−ơng mại Kim Tấn (VN) 91/27 liên khu 10-11, ph−ờng Bình Trị Đông, quận Bình Tân, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 07: Máy nông nghiệp; c−a (máy); máy công cụ; máy phân loại dùng trong công nghiệp. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 779 (111) 4-0292350 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-13647 (220) 29.05.2015 (181) 29.05.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) A11.3.7; 25.1.6; 26.1.1 (591) Xanh lá cây, vμng, đỏ. (731) Công ty cổ phần sản xuất thực phẩm Anh Kim (VN) 18 Tân Thới Nhất, ph−ờng Tân Thới Nhất, quận 12, thμnh phố Hồ Chí Minh (540) (740) Công ty TNHH một thμnh viên Tr−ờng Luật (TRƯƠNG LUÂT) (511) Nhóm 35: Mua bán, tiếp thị, xuất nhập khẩu sản phẩm: cháo ăn liền, sản phẩm dùng trong mục đích y tế (thực phẩm dinh d−ỡng, thực phẩm dinh d−ỡng ăn kiêng, thực phẩm bổ sung vi chất dinh d−ỡng, thực phẩm chức năng). (111) 4-0292351 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-28796 (220) 16.10.2015 (181) 16.10.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.4.1 (591) Trắng, cam, đen. (731) Công ty TNHH Nhμ Hμng Món Huế (VN) 7 Cao Thắng, ph−ờng 02, quận 3, thμnh phố Hồ Chí Minh (540) (740) Công ty TNHH một thμnh viên Tr−ờng Luật (TRƯƠNG LUÂT) (511) Nhóm 43: Dịch vụ nhμ hμng, cụ thể lμ cung cấp các món bánh mì. (111) 4-0292352 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-30355 (220) 30.10.2015 (181) 30.10.2025 (450) 25.01.2018 358 (540) (731) Bùi Văn Trung (VN) Thôn Duyên Hy, xã Định H−ng, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá (511) Nhóm 07: Máy bơm n−ớc. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 780 (111) 4-0292353 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-34408 (220) 07.12.2015 (181) 07.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.4.4; 26.4.9; A26.11.8 (591) Tím, xanh lá cây, xanh d−ơng. (540) (731) Công ty cổ phần giải pháp công nghệ V-CLICK (VN) Tầng M, toμ nhμ An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, ph−ờng 07, quận 3, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 09: Phần mềm quản lý doanh nghiệp. Nhóm 42: Triển khai vμ lập trình phát triển phần mềm quản lý doanh nghiệp. (111) 4-0292354 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-23345 (220) 27.08.2015 (181) 27.08.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.4.3; 26.4.9 (591) Xám, xanh coban, vμng cam. (540) (731) Công ty cổ phần BUCA (VN) Tòa nhμ xí nghiệp ô tô V75, số 120 Trần Quốc Hoμn, ph−ờng Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thμnh phố Hμ Nội (511) Nhóm 09: Phần mềm máy tính; máy vi tính; điện thoại; máy ảnh. Nhóm 42: Dịch vụ thiết kế phần mềm theo đơn đặt hμng; dịch vụ nghiên cứu, triển khai, ứng dụng công nghệ thông tin; dịch vụ t− vấn về kỹ thuật trong việc quản lý, chuyển giao công nghệ thông tin; dịch vụ hỗ trợ về kỹ thuật cho các dự án đầu t− phát triển công nghệ thông tin. (111) 4-0292355 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-28734 (220) 16.10.2015 (181) 16.10.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 2.9.1; A26.11.8 (731) Công ty TNHH th−ơng mại dịch vụ Bây Giờ (VN) 100/14 Lê Đại Hμnh, ph−ờng 7, quận 11, thμnh phố Hồ Chí Minh (540) (740) Công ty Cổ phần PHANLAW VIETNAM (PHANLAW VIETNAM JSC) (511) Nhóm 25: Quần áo; giμy dép; mũ nón; ca ra vát; thắt l−ng quần áo (dây nịt). công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 781 (111) 4-0292356 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-28735 (220) 16.10.2015 (181) 16.10.2025 (450) 25.01.2018 358 (731) Công ty TNHH quảng cáo Hải Tăng (VN) 122A Trần Đình Xu, ph−ờng Nguyễn C− Trinh, quận 1, thμnh phố Hồ Chí Minh (540) (740) Công ty Cổ phần PHANLAW VIETNAM (PHANLAW VIETNAM JSC) (511) Nhóm 42: Dịch vụ t− vấn công nghệ thông tin; cung cấp công cụ tìm kiếm trên internet; cho thuê phần mềm máy tính; cung cấp thông tin về công nghệ máy tính vμ lập trình thông qua một trang web. (111) 4-0292357 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-31637 (220) 11.11.2015 (181) 11.11.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) A1.1.10; A1.1.3; 26.1.1; A9.3.9 (540) (731) Từ Chí Minh (VN) 29 đ−ờng 77, ph−ờng Tân Quy, quận 7, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 25: Quần áo, mũ (nón), dây nịt (thắt l−ng). Nhóm 35: Mua bán quần áo, mũ (nón), dây nịt (thắt l−ng). (111) 4-0292358 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-34496 (220) 08.12.2015 (181) 08.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) A3.9.2; 26.1.2 (591) Trắng, xanh. (540) (731) Công ty TNHH th−ơng mại dịch vụ Long Lâm (VN) Số nhμ 56, tổ 4, cụm 23, ph−ờng Bồ Đề, quận Long Biên, thμnh phố Hμ Nội (511) Nhóm 11: Thiết bị đun n−ớc nóng bằng điện, thiết bị vệ sinh, thiết bị sinh hơi n−ớc, thiết bị lμm lạnh, thiết bị thông gió. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 782 (111) 4-0292359 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-03786 (220) 11.02.2015 (181) 11.02.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 4.3.1 (540) (731) Công ty cổ phần Tống Linh Giang (VN) 45 đ−ờng số 18, khu quy hoạch Him Lam, ph−ờng Tân H−ng, quận 7, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 25: Quần áo; áo khoác; cμ vạt; váy; đầm (váy liền thân). Nhóm 35: Mua bán: quần áo, áo khoác, cμ vạt, váy, đầm (váy liền thân). (111) 4-0292360 (151) 07.12.2017 (210) 4-2015-15745 (220) 18.06.2015 (181) 18.06.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) A7.1.11; 7.1.24 (591) Xanh d−ơng đậm, đỏ, trắng. (540) (731) Doanh nghiệp t− nhân Nguyễn Phi Hùng (VN) Số 8/4 khu phố 3, ph−ờng Trảng Dμi, thμnh phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai (511) Nhóm 35: Mua bán ván ép, gỗ lát t−ờng, ván lót sμn. (111) 4-0292361 (151) 07.12.2017 (210) 4-2016-08596 (220) 31.03.2016 (181) 31.03.2026 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.1.1; 26.1.5; 1.15.5; 4.5.1; 5.9.15 (591) Đen, đỏ, vμng, cam, xám, trắng. (540) (731) 1. Đỗ Xuân Tuấn (VN) Ph−ờng Trμ Nóc, quận Bình Thuỷ, thμnh phố Cần Thơ 2. Nguyễn Hồng Phúc (VN) 54/3 Bùi Hữu Nghĩa, quận Bình Thuỷ, thμnh phố Cần Thơ 3. Nguyễn Quốc Tr−ờng (VN) 71/66 Cách Mạng Tháng Tám, quận Bình Thuỷ, thμnh phố Cần Thơ (511) Nhóm 43: Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhμ hμng thực hiện; quán ăn uống; quán ăn tự phục vụ; nhμ hμng ăn uống. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 783 (111) 4-0292362 (151) 07.12.2017 (210) 4-2016-07096 (220) 22.03.2016 (181) 22.03.2026 (450) 25.01.2018 358 (540) (731) Trần Quang Tạo (VN) Số nhμ 029, tổ 36, phố Nguyễn Du, ph−ờng Kim Tân, thμnh phố Lμo Cai, tỉnh Lμo Cai (511) Nhóm 11: Chăn điện; thảm điện; đệm điện (không dùng cho mục đích y tế). Nhóm 20: Gối; đệm; đệm đá (không nhằm mục đích y tế). Nhóm 24: Chăn; ga trải gi−ờng; vỏ gối; vỏ đệm. Nhóm 27: Chiếu. (111) 4-0292363 (151) 08.12.2017 (210) 4-2017-16283 (220) 06.06.2017 (181) 06.06.2027 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.3.2; 26.3.4 (591) Xanh lá cây đậm, xanh lá cây nhạt. (540) (731) ủy ban nhân dân tỉnh Lâm Đồng (VN) Số 04 Trần H−ng Đạo, ph−ờng 03, thμnh phố Đμ Lạt, tỉnh Lâm Đồng (511) Nhóm 29: Rau (rau ăn lá, rau ăn quả, rau ăn củ) đ−ợc bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín. Nhóm 30: Cμ phê Arabica. Nhóm 31: Rau t−ơi (rau ăn lá, rau ăn quả, rau ăn củ); hoa t−ơi. Nhóm 39: Du lịch canh nông. (111) 4-0292364 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-01522 (220) 19.01.2015 (181) 19.01.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 3.3.1; 3.3.15 (731) Chang Jaw Shyong (TW) Room 4, 23F, No.137, Yongle Street, Lingya District, Kaohsiung City 802, Taiwan (540) (740) Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP (INVESTIP) công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 784 (511) Nhóm 33: R−ợu. (111) 4-0292365 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-01541 (220) 20.01.2015 (181) 20.01.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) A25.3.3 (591) Xanh lá cây, đỏ, tím nhạt. (540) (731) Hộ kinh doanh Gia Hμo (VN) 110/43/6 Bμ Hom, ph−ờng 13, quận 6, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 35: Hỗ trợ quản lý kinh doanh. (111) 4-0292366 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-01542 (220) 20.01.2015 (181) 20.01.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) A25.3.3; 5.7.5; A6.19.9 (591) Xanh lá cây, vμng, đỏ, trắng. (540) (731) Hộ kinh doanh Gia Hμo (VN) 110/43/6 Bμ Hom, ph−ờng 13, quận 6, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 30: Ngô tấm dạng hạt nhỏ. (111) 4-0292367 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-01543 (220) 20.01.2015 (181) 20.01.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) A25.3.3; 5.7.14 (591) Xanh lá cây, đỏ, trắng, đen, vμng. (540) (731) Hộ kinh doanh Gia Hμo (VN) 110/43/6 Bμ Hom, ph−ờng 13, quận 6, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 31: Đậu Hμ Lan t−ơi. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 785 (111) 4-0292368 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-01544 (220) 20.01.2015 (181) 20.01.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) A25.3.3; A5.11.5; 5.9.24; 26.1.2; 26.1.4 (591) Xanh lá cây, đỏ, trắng, nâu, vμng, cam. (540) (731) Hộ kinh doanh Gia Hμo (VN) 110/43/6 Bμ Hom, ph−ờng 13, quận 6, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 29: Nấm đã đ−ợc bảo quản. (111) 4-0292369 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-03242 (220) 05.02.2015 (181) 05.02.2025 (450) 25.01.2018 358 (540) (731) Công ty TNHH ADC (VN) 101 Phan Đình Phùng, ph−ờng Tân An, quận Ninh Kiều, thμnh phố Cần Thơ (511) Nhóm 05: D−ợc phẩm dùng cho ng−ời; chế phẩm d−ợc; thuốc bổ (thuốc, d−ợc phẩm); chất bổ sung dinh d−ỡng dùng cho mục đích y tế. (111) 4-0292370 (151) 08.12.2017 (210) 4-2016-22401 (220) 25.07.2016 (181) 25.07.2026 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.1.2; A26.1.18 (731) Công ty cổ phần cơ khí nhôm Xingfawindow - Nhμ máy nhôm Xingfa (VN) ấp 4, xã Thạnh Lợi, huyện Bến Lức, tỉnh Long An (540) (740) Công ty TNHH Một thμnh viên Kim Bắc Việt (KIBVI Co., LTD.) (511) Nhóm 06: Cửa sổ bằng kim loại; khung cửa bằng kim loại; cửa ra vμo bằng kim loại. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 786 (111) 4-0292371 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-00406 (220) 08.01.2015 (181) 08.01.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 3.7.17; 26.4.3 (591) Đen, vμng nâu. (540) (731) Công ty cổ phần tập đoμn M−ờng Thanh (VN) Số nhμ 25, tổ dân phố 21, ph−ờng Him Lam, TP Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên (511) Nhóm 36: Quản lý bất động sản; quản lý các căn hộ cho thuê; cho thuê bất động sản; dịch vụ thu tiền thuê nhμ, bất động sản; cho thuê căn hộ; cho thuê văn phòng. Nhóm 43: Dịch vụ khách sạn; cơ sở l−u trú tạm thời [khách sạn, nhμ trọ]; đặt chỗ khách sạn; nhμ hμng ăn uống; nhμ hμng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhμ hμng thực hiện. (111) 4-0292372 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-01582 (220) 20.01.2015 (181) 20.01.2025 (450) 25.01.2018 358 (731) Công ty cổ phần d−ợc phẩm Trung −ơng 1 - Pharbaco (VN) Số 160, Tôn Đức Thắng, ph−ờng Hμng Bột, quận Đống Đa, thμnh phố Hμ Nội (540) (740) Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ vμ Công nghệ Thủ đô (CAPITAL IP&T CO.LTD.) (511) Nhóm 05: D−ợc phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh d−ỡng dùng trong y tế, n−ớc súc miệng dùng cho mục đích y tế, dung dịch lμm sạch khử khuẩn sát trùng dùng cho mục đích y tế, n−ớc tắm thảo d−ợc cho trẻ em dùng cho mục đích y tế. (111) 4-0292373 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-02864 (220) 02.02.2015 (181) 02.02.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.1.2; 5.5.3 (591) Hồng, trắng, nâu, đỏ. (540) (731) Công ty TNHH An H−ng (VN) Lô E, đ−ờng số 4, khu công nghiệp Đồng An, ph−ờng Bình Hòa, thị xã Thuận An, tỉnh Bình D−ơng công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 787 (511) Nhóm 16: Giấy vệ sinh (giấy lụa cuộn); khăn ăn bằng giấy; khăn giấy tiện lợi; khăn giấy bỏ túi; khăn giấy đa năng. (111) 4-0292374 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-02865 (220) 02.02.2015 (181) 02.02.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 5.5.19; 26.1.2; 25.1.6 (591) Hồng, trắng, xanh d−ơng, đỏ. (540) (731) Công ty TNHH An H−ng (VN) Lô E, đ−ờng số 4, khu công nghiệp Đồng An, ph−ờng Bình Hòa, thị xã Thuận An, tỉnh Bình D−ơng (511) Nhóm 16: Giấy vệ sinh (giấy lụa cuộn); khăn ăn bằng giấy; khăn giấy tiện lợi; khăn giấy bỏ túi; khăn giấy đa năng. (111) 4-0292375 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-04027 (220) 13.02.2015 (181) 13.02.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) A17.2.2; A26.11.9 (591) Vμng đồng, đỏ. (540) (731) Công ty TNHH Kim Thμnh Long JEWELRY (VN) 240/35E Nguyễn Văn Luông, ph−ờng 11, quận 6, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 14: Vμng, bạc, đồ trang sức, nữ trang, đá quý. (111) 4-0292376 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-04697 (220) 04.03.2015 (181) 04.03.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) A1.1.10; A1.1.5; 26.4.2 (540) (731) Công ty TNHH một thμnh viên Sơn Thanh Ch−ơng (VN) 1/471 khu phố Hoμ Lân 2, ph−ờng Thuận Giao, thị xã Thuận An, tỉnh Bình D−ơng (511) Nhóm 02: Sơn. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 788 (111) 4-0292377 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-01146 (220) 15.01.2015 (181) 15.01.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 1.5.1; A25.7.7; 13.1.6 (591) Xanh lá cây đậm, vμng đậm, trắng. (540) (731) Công ty cổ phần Công nghệ Chiếu sáng vμ Tiết kiệm điện (VN) TDP Thắng Lợi, ph−ờng D−ơng Nội, quận Hμ Đông, thμnh phố Hμ Nội (511) Nhóm 11: Đèn chiếu sáng; bóng đèn điện. (111) 4-0292378 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-01564 (220) 20.01.2015 (181) 20.01.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.4.2 (591) Xanh n−ớc biển, đỏ, đen, xanh lá cây, vμng, xanh d−ơng. (540) (731) Công ty TNHH sản xuất th−ơng mại dịch vụ thiết bị Toμn Phát (VN) 66/59 Phan Sμo Nam, ph−ờng 11, quận Tân Bình, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 02: Chế phẩm mμu, sơn, vecni, chế phẩm nhuộm, chế phẩm cắn mμu. (111) 4-0292379 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-02129 (220) 26.01.2015 (181) 26.01.2025 (450) 25.01.2018 358 (731) Công ty TNHH Bắc Đức Noger (VN) Số 19, ngách 36, ngõ 203, đ−ờng Kim Ng−u, ph−ờng Thanh L−ơng, quận Hai Bμ Tr−ng, thμnh phố Hμ Nội (540) (740) Công ty Luật TNHH LEADCONSULT (LEADCONSULT) (511) Nhóm 05: D−ợc phẩm, thực phẩm chức năng. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 789 (111) 4-0292380 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-02137 (220) 26.01.2015 (181) 26.01.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.1.1; 5.5.16; A5.5.21; 25.5.25; 26.1.2; A26.3.5 (591) Trắng, đỏ, vμng, xanh lam. (540) (731) Công ty trách nhiệm hữu hạn Thắng Oanh (VN) Tổ 4 ph−ờng Sông Cầu, thị xã Bắc Cạn, tỉnh Bắc Cạn (511) Nhóm 14: Dây vμng; vμng thô hoặc vμng dát mỏng; đồ trang sức; bạc thô hoặc dát mỏng; nhẫn. (111) 4-0292381 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-03540 (220) 09.02.2015 (181) 09.02.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.3.23 (731) Shenzhen Toplux Industrial Co.,Ltd. (CN) 2F,No.26 Building,XuRi Industrial Pack,Donghuan 1st Road,Longhua New District,Shenzhen,China (540) (740) Công ty Luật TNHH LEADCONSULT (LEADCONSULT) (511) Nhóm 09: Hộp (bao) đựng điện thoại di động; túi đựng máy tính xách tay; máy tính bảng; thiết bị đếm b−ớc chân; rađiô; thiết bị ngoại vi máy vi tính. (111) 4-0292382 (151) 08.12.2017 (210) 4-2016-27194 (220) 01.09.2016 (181) 01.09.2026 (450) 25.01.2018 358 (731) Vũ Thị Gấm (VN) Số 5 ngõ 7, phố L−ơng Ngọc Quyến, ph−ờng Văn Quán, quận Hμ Đông, thμnh phố Hμ Nội (540) (740) Công ty TNHH T− vấn Quốc Dân (NACI CO., LTD) (511) Nhóm 25: Quần áo; giμy dép; đồ đội đầu. Nhóm 42: May đo, thiết kế quần áo. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 790 (111) 4-0292383 (151) 08.12.2017 (210) 4-2013-17373 (220) 05.08.2013 (181) 05.08.2023 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.4.2; 1.3.1; 6.1.2; 26.11.3 (540) (731) Công ty TNHH đầu t− vμ phát triển Thịnh Hồng (VN) Số 2C1 ngách 101 ngõ Gốc Đề, ph−ờng Hoμng văn Thụ, quận Hoμng Mai, thμnh phố Hμ Nội (511) Nhóm 02: Sơn. (111) 4-0292384 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-10082 (220) 24.04.2015 (181) 24.04.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 3.13.1; A3.13.24; A5.5.20 (540) (731) Công ty TNHH sản xuất th−ơng mại dịch vụ Hoμng Ngân Dung (VN) 25/38/2 Tôn Thất Tùng, ph−ờng Phạm Ngũ Lão, quận 1, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 16: Khăn ăn bằng giấy; khăn lau bằng giấy; khăn giấy −ớt; giấy vệ sinh. Nhóm 35: Dịch vụ mua bán khăn ăn bằng giấy, khăn lau bằng giấy, khăn giấy −ớt, giấy vệ sinh. (111) 4-0292385 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-05805 (220) 17.03.2015 (181) 17.03.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 2.1.1; A2.1.23 (591) Đỏ, đen. (540) (731) Phạm Thị Kim Dung (VN) 175 An D−ơng V−ơng, ph−ờng 8, quận 5, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 41: Đμo tạo, dạy nghề, giáo dục. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 791 (111) 4-0292386 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-06726 (220) 26.03.2015 (181) 26.03.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 24.9.1; 5.7.3; 2.9.1; 5.13.4 (591) Hồng, trắng, vμng. (540) (731) Công ty TNHH Liên Minh Thời Trang (VN) Cao ốc Bình Minh lầu 5, phòng 10, đ−ờng L−ơng Định Của, quận 2, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 18: Giỏ xách đựng dụng cụ thể thao; túi xách 2 quai, giỏ xách. Nhóm 25: Đồng phục, quần áo lót, nón, tất (vớ). Nhóm 28: Túi đựng dụng cụ chơi gôn (golf). (111) 4-0292387 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-07704 (220) 06.04.2015 (181) 06.04.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 24.9.1; 24.15.21 (731) Công ty TNHH th−ơng mại Quang Anh (VN) Tòa nhμ U & I, khu đô thị Chánh Nghĩa, ph−ờng Chánh Nghĩa, thị xã Thủ Dầu Một, tỉnh Bình D−ơng (540) (740) Trung tâm T− vấn sở hữu trí tuệ vμ đầu t− (LUVINA LAW FIRM) (511) Nhóm 21: Bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa vμ thìa; dụng cụ dùng để vệ sinh; bộ đồ uống trμ [bộ đồ ăn]; đồ trang trí bằng sứ; t−ợng bằng sứ, gốm, đất nung hoặc thủy tinh; t−ợng nhỏ bằng sứ, gốm, đất nung hoặc thủy tinh. (111) 4-0292388 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-07737 (220) 06.04.2015 (181) 06.04.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) A26.4.24 (540) (731) Công ty TNHH một thμnh viên H−ơng H−ơng (VN) 266 Hai Bμ Tr−ng, ph−ờng Tân Định, quận 1, thμnh phố Hồ Chí Minh công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 792 (511) Nhóm 18: Ba lô; túi xách; va li; bóp (ví). Nhóm 25: Quần; áo; giμy; dép. (111) 4-0292389 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-07286 (220) 01.04.2015 (181) 01.04.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.1.1; 26.4.9; 26.7.25 (591) Xanh lam, vμng. (540) (731) Công ty TNHH một thμnh viên Sáng tạo vμ Phát triển Công nghệ số (VN) Tầng 3, nhμ A, 156A Quán Thánh, ph−ờng Quán Thánh, quận Ba Đình, thμnh phố Hμ Nội (511) Nhóm 09: Máy móc vμ dụng cụ để thử nghiệm vật liệu; thiết bị giảng dạy; thiết bị thử nghiệm không dùng cho mục đích y tế; đồ đạc đặc chủng cho phòng thí nghiệm; thiết bị đo; bảng mạch in (không bao gồm các sản phẩm dịch vụ liên quan đến máy tính, phần mềm máy tính). Nhóm 41: Đμo tạo thực hμnh; dịch vụ về giáo dục giảng dạy; tổ chức vμ điều khiển hội thảo; khóa đμo tạo từ xa; thông tin giáo dục; h−ớng dẫn nghề nghiệp (t− vấn đμo tạo hoặc t− vấn giáo dục). Nhóm 42: Thiết kế công nghiệp; nghiên cứu các dự án kĩ thuật; dịch vụ nghiên cứu vμ triển khai sản phẩm mới cho ng−ời khác (không bao gồm các sản phẩm dịch vụ liên quan đến máy tính, phần mềm máy tính). (111) 4-0292390 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-10044 (220) 23.04.2015 (181) 23.04.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.4.4; 26.4.7; A26.11.7 (591) Đen, đỏ. (731) REALSPIN CO., LTD. (KR) (Ansan digital park, Singil-dong) #4003, 81, Neungan-ro, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do 425-839 Republic of Korea (540) (740) Công ty TNHH Tr−ờng Xuân (AGELESS CO.,LTD.) (511) Nhóm 28: Túi đựng vật dụng đánh gôn, có hoặc không có bánh xe; bóng đánh gôn; dụng cụ để sửa tảng đất cỏ [phụ kiện chơi gôn]; găng tay đánh gôn; gậy đánh gôn; tay nắm gậy đánh gôn; cán gậy đánh gôn; túi chuyên dụng dùng để đựng gậy đánh gôn; vỏ bọc gậy đánh gôn; đầu gậy đánh gôn; vỏ bọc đầu gậy đánh gôn; ghim cắm phát bóng gôn; vật đánh dấu vị trí bóng gôn. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 793 (111) 4-0292391 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-05125 (220) 10.03.2015 (181) 10.03.2025 (450) 25.01.2018 358 (731) Công ty cổ phần d−ợc phẩm VINAMEDIC (VN) Số 30, ngõ 179, phố Đội Cấn, ph−ờng Đội Cấn, quận Ba Đình, thμnh phố Hμ Nội (540) (740) Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ vμ Công nghệ Thủ đô (CAPITAL IP&T CO.LTD.) (511) Nhóm 05: D−ợc phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh d−ỡng dùng trong y tế, n−ớc súc miệng dùng cho mục đích y tế, dung dịch lμm sạch khử khuẩn vμ sát trùng dùng cho mục đích y tế, n−ớc tắm thảo d−ợc cho trẻ em dùng cho mục đích y tế. (111) 4-0292392 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-06305 (220) 20.03.2015 (181) 20.03.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 6.1.2; 26.4.1; 26.3.3; 26.3.4 (591) Đỏ, trắng, đen. (731) Công ty cổ phần thực phẩm Đông á Châu (VN) 5/1A, đ−ờng Đồng Khởi, ph−ờng Tân Mai, thμnh phố Biên Hoμ, tỉnh Đồng Nai (540) (740) Công ty TNHH T− vấn sở hữu trí tuệ Việt (VIET IP CO.,LTD.) (511) Nhóm 30: Cμ phê. (111) 4-0292393 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-07193 (220) 31.03.2015 (181) 31.03.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.3.1; A26.11.8; 7.3.11 (591) Xanh d−ơng, đen. (540) (731) Công ty cổ phần sản xuất th−ơng mại xuất nhập khẩu Minh Tân (VN) 568/2 Lạc Long Quân, ph−ờng 15, quận 11, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 06: Thanh nhôm xây dựng ch−a thμnh phẩm. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 794 (111) 4-0292394 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-09858 (220) 22.04.2015 (181) 22.04.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 24.15.3; A1.1.10; A1.1.2; A24.15.11 (731) Reverse Logistics GmbH (DE) Karl-Hammerschmidt- Str, 36 D-85609 Dornach, Germany (540) (740) Công ty Luật TNHH IP MAX (IPMAX LAW FIRM) (511) Nhóm 40: Dịch vụ t− vấn trong lĩnh vực xử lý rác thải điện tử, tái chế rác thải điện tử đ−ợc cung cấp tại Việt Nam. (111) 4-0292395 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-09859 (220) 22.04.2015 (181) 22.04.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 24.15.3; A1.1.10; A1.1.2; A24.15.11 (731) Reverse Logistics GmbH (DE) Karl-Hammerschmidt- Str. 36 D-85609 Dornach, Germany (540) (740) Công ty Luật TNHH IP MAX (IPMAX LAW FIRM) (511) Nhóm 40: Dịch vụ t− vấn trong lĩnh vực xử lý rác thải điện tử, tái chế rác thải điện tử đ−ợc cung cấp tại Việt Nam. (111) 4-0292396 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-04711 (220) 04.03.2015 (181) 04.03.2025 (450) 25.01.2018 358 (731) Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc. (JP) 115 Kuguhara, Tateiwa, Muya-cho, Naruto, Tokushima, Japan (540) (740) Công ty TNHH một thμnh viên Sở hữu trí tuệ VCCI (VCCI-IP CO.,LTD) (511) Nhóm 05: Thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; đồ uống kiêng thích hợp cho mục đích y tế vμ chất ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chất bổ sung ăn kiêng cho ng−ời; chất bổ sung dinh d−ỡng. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 795 (111) 4-0292397 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-05314 (220) 11.03.2015 (181) 11.03.2025 (450) 25.01.2018 358 (731) Cơ sở n−ớc mắm Trung Phát (VN) Số 16/4, tổ 1, ấp Đông, xã Kim Sơn, huyện Châu Thμnh, tỉnh Tiền Giang (540) (740) Công ty Cổ phần Sở hữu trí tuệ Việt Mỹ (VIET MY IP CORP.) (511) Nhóm 29: N−ớc mắm. (111) 4-0292398 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-09988 (220) 23.04.2015 (181) 23.04.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) A26.11.12; 26.11.3; 3.7.17 (591) Vμng đồng, đỏ. (731) Công ty TNHH dịch vụ vμ th−ơng mại Việt Anh (VN) Số 11 Mã Mây, ph−ờng Hμng Buồm, quận Hoμn Kiếm, thμnh phố Hμ Nội (540) (740) Công ty TNHH MASTERBRAND (MASTERBRAND) (511) Nhóm 43: Dịch vụ khách sạn. (111) 4-0292399 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-06327 (220) 20.03.2015 (181) 20.03.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.5.1; 19.1.1; A26.3.5 (591) Xám, xanh d−ơng, đỏ, trắng. (731) Công ty TNHH quốc tế Tiến Minh (VN) 6 Lê Văn Kh−ơng, ph−ờng Thới An, quận 12, thμnh phố Hồ Chí Minh (540) (740) Công ty TNHH Dịch vụ th−ơng mại vμ sở hữu công nghiệp Song Ngọc (I.P.T.S.) (511) Nhóm 02: Sơn. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 796 (111) 4-0292400 (151) 08.12.2017 (210) 4-2015-07154 (220) 31.03.2015 (181) 31.03.2025 (450) 25.01.2018 358 (540) (731) Công ty Cổ phần Hoa Lan (VN) Thôn Khúc Lộng, xã Vĩnh Khúc, huyện Văn Giang, tỉnh H−ng Yên (511) Nhóm 03: Mỹ phẩm. (111) 4-0292401 (151) 11.12.2017 (210) 4-2015-36244 (220) 23.12.2015 (181) 23.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (731) Công ty TNHH sản xuất th−ơng mại dịch vụ Chiếu Phong (VN) 2/2 đ−ờng 18E, khu phố 1, ph−ờng Bình H−ng Hòa A, quận Bình Tân, thμnh phố Hồ Chí Minh (540) (740) Công ty TNHH một thμnh viên Tr−ờng Luật (TRƯƠNG LUÂT) (511) Nhóm 35: Mua bán, xuất nhập khẩu, quảng cáo thiết bị vệ sinh: bồn cầu, bồn rửa mặt (lavabo), bồn tắm, vòi sen, bình n−ớc nóng năng l−ợng mặt trời, g−ơng soi. (111) 4-0292402 (151) 11.12.2017 (210) 4-2015-36006 (220) 21.12.2015 (181) 21.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.1.2; 1.15.9; 25.1.6; 5.7.10 (591) Vμng, trắng, đỏ, đen, xanh lá cây, xanh mạ, nâu đen. (731) Công ty TNHH thực phẩm Dân Ôn (VN) Số 290, đ−ờng Lê Chí Dân, khu 2, ph−ờng Hiệp An, thμnh phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình D−ơng (540) (740) Văn phòng Luật s− A Hoμ (AHOA LAW OFFICE) (511) Nhóm 29: Nho đã chế biến; lạc (đậu phộng) đã chế biến; hạnh nhân đã chế biến; hạt điều đã chế biến; hạt mắc-ca (macadamia) đã chế biến; rau củ đã sấy khô. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 797 (111) 4-0292403 (151) 11.12.2017 (210) 4-2015-36052 (220) 21.12.2015 (181) 21.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) A1.1.10; A1.1.5; A24.15.7 (591) Đỏ, xanh đậm, xanh lá cây, xanh lam, trắng, vμng. (540) (731) Hộ kinh doanh Huy Tiến (VN) 205 Trần Phú, ph−ờng 4, quận 5, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 35: Mua bán: vμng, bạc, tranh bằng vμng, tranh mạ vμng, khung tranh mạ vμng, đá quý, trang sức bằng vμng, kim c−ơng, bμi vị bằng vμng. (111) 4-0292404 (151) 11.12.2017 (210) 4-2015-36091 (220) 22.12.2015 (181) 22.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 5.7.3; 25.1.6; 24.9.1 (591) Vμng, vμng đậm, trắng. (540) (731) Công ty TNHH Anh Tuấn Đμ Lạt (VN) Số 14-16 khu Hòa Bình, ph−ờng 01, thμnh phố Đμ Lạt, tỉnh Lâm Đồng (511) Nhóm 43: Khách sạn; nhμ hμng ăn uống. (111) 4-0292405 (151) 11.12.2017 (210) 4-2015-36151 (220) 22.12.2015 (181) 22.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.1.2; A26.1.18; 26.1.10 (591) Xanh d−ơng, đỏ, vμng, xanh lá cây. (731) Hộ kinh doanh cá thể Yến Khoa (VN) Khóm 1, thị trấn Thới Bình, huyện Thới Bình, tỉnh Cμ Mau (540) (740) Văn phòng Luật s− A Hoμ (AHOA LAW OFFICE) (511) Nhóm 29: Chả lụa; pa-tê; mắm các loại nh−: mắm cá lóc, mắm cá sặc, mắm cá rô, mắm cá trê, mắm cá phi, mắm cá trắm cỏ. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 798 (111) 4-0292406 (151) 11.12.2017 (210) 4-2015-36152 (220) 22.12.2015 (181) 22.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) A5.5.20; A5.5.21; A5.3.13; 5.3.20 (591) Xanh lá cây, vμng, cam, đỏ cam, xanh d−ơng, trắng. (731) Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu th−ơng mại công nghệ dịch vụ Hùng Duy (VN) Số 250 Lý Th−ờng Kiệt, khu phố 4, thị trấn Hòa Thμnh, huyện Hòa Thμnh, tỉnh Tây Ninh (540) (740) Văn phòng Luật s− A Hoμ (AHOA LAW OFFICE) (511) Nhóm 41: Trung tâm hội nghị; khu vui chơi giải trí; trung tâm thể dục thể thao; dịch vụ trò chơi điện tử; karaoke. Nhóm 43: Nhμ hμng ăn uống; cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không th−ờng xuyên với khách hμng (phục vụ tiệc, hội họp, đám c−ới), do nhμ hμng thực hiện; cμ phê sân v−ờn. (111) 4-0292407 (151) 11.12.2017 (210) 4-2015-36030 (220) 21.12.2015 (181) 21.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (540) (731) Công ty cổ phần dầu nhờn S.T.S (VN) 06 Lê Thánh Tôn, ph−ờng Bến Nghé, quận 01, thμnh phố Hồ Chí Minh (511) Nhóm 04: Nhiên liệu; dầu nhiên liệu; dầu nhờn; chất bôi trơn; chất phụ gia, không phải lμ hoá chất dùng cho nhiên liệu động cơ. (111) 4-0292408 (151) 11.12.2017 (210) 4-2015-36082 (220) 22.12.2015 (181) 22.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (540) (731) Nguyễn L−u Khánh Vy (VN) 21 Nguyễn Huệ, khu phố 2, ph−ờng 1, thμnh phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre (511) Nhóm 35: Mua bán phụ kiện điện thoại (ốp l−ng, bao da, pin, cáp sạc, tai nghe, thẻ nhớ), camera. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 799 (111) 4-0292409 (151) 11.12.2017 (210) 4-2015-36093 (220) 22.12.2015 (181) 22.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.4.2 (731) ORIENTUS INDUSTRY SDN BHD (MY) 4, Jalan Dato Yunus 1, Kawasan Perindustrian Dato Yunus Sulaiman, Lima Kedai, 81120 Skudai, Johor, Malaysia (540) (740) Công ty TNHH Trμ vμ cộng sự (TRA & ASSOCIATES CO.,LTD) (511) Nhóm 03: Chất lỏng để rửa xe máy dạng xịt; chế phẩm lμm sáng bóng lốp xe; chế phẩm đánh bóng kim loại dạng xịt; chế phẩm đánh bóng sơn dạng xịt; chế phẩm lμm thơm không khí; chế phẩm đánh bóng ô tô dạng xịt. (111) 4-0292410 (151) 11.12.2017 (210) 4-2015-36094 (220) 22.12.2015 (181) 22.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.4.2 (731) ORIENTUS INDUSTRY SDN BHD (MY) 4, Jalan Dato Yunus 1, Kawasan Perindustrian Dato Yunus Sulaiman, Lima Kedai, 81120 Skudai, Johor, Malaysia (540) (740) Công ty TNHH Trμ vμ cộng sự (TRA & ASSOCIATES CO.,LTD) (511) Nhóm 03: Chất hóa học tẩy nhờn không dùng trong quy trình sản xuất; chế phẩm lμm sạch kính chắn gió; chế phẩm lμm sạch phanh; chế phẩm lμm sạch bộ chế hòa khí; chế phẩm dạng xịt cho mục đích lμm sạch; chế phẩm lμm sạch đệm lót. (111) 4-0292411 (151) 11.12.2017 (210) 4-2015-36095 (220) 22.12.2015 (181) 22.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.4.2 (731) ORIENTUS INDUSTRY SDN BHD (MY) 4, Jalan Dato Yunus 1, Kawasan Perindustrian Dato Yunus Sulaiman, Lima Kedai, 81120 Skudai, Johor, Malaysia (540) (740) Công ty TNHH Trμ vμ cộng sự (TRA & ASSOCIATES CO.,LTD) công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 800 (511) Nhóm 04: Dầu xích; dầu máy; dầu động cơ; chất bôi trơn dạng xịt để khởi động máy; chất bôi trơn dạng xịt; dầu để lμm sạch máy. (111) 4-0292412 (151) 11.12.2017 (210) 4-2015-36031 (220) 21.12.2015 (181) 21.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.1.1; A26.11.9 (731) Jiangsu Tongling Electric Co., Ltd. (CN) No.666, Gangmao Road, Economic Development Zone, Yangzhong City, Jiangsu Province, China (540) (740) Công ty TNHH Tr−ờng Xuân (AGELESS CO.,LTD.) (511) Nhóm 09: Cầu dao điện; hộp đấu nối [điện]; tủ phân phối [điện]; đầu nối [điện]; bộ chỉnh l−u dòng điện; bộ nối điện. (111) 4-0292413 (151) 11.12.2017 (210) 4-2015-36032 (220) 21.12.2015 (181) 21.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.1.1; A26.11.9 (731) JIANGSU TONGLING ELECTRIC CO., LTD. (CN) No.666, Gangmao Road, Economic Development Zone, Yangzhong City, Jiangsu Province, China (540) (740) Công ty TNHH Tr−ờng Xuân (AGELESS CO.,LTD.) (511) Nhóm 09: Cầu dao điện; hộp đấu nối [điện]; tủ phân phối [điện]; đầu nối [điện]; bộ chỉnh l−u dòng điện; bộ nối điện. (111) 4-0292414 (151) 11.12.2017 (210) 4-2015-35473 (220) 16.12.2015 (181) 16.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) 3.7.12; 26.4.2 (591) Đỏ, trắng. (540) (731) Công ty cổ phần BTEC Việt Nam (VN) 200 Lê Lâm, ph−ờng Phú Thạnh, quận Tân Phú, thμnh phố Hồ Chí Minh công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 801 (511) Nhóm 35: Mua bán máy hμn, máy khoan, máy mμi, máy c−a, máy cắt, máy bμo. (111) 4-0292415 (151) 11.12.2017 (210) 4-2015-34597 (220) 08.12.2015 (181) 08.12.2025 (300) 86711536 31.07.2015 US (450) 25.01.2018 358 (731) SPARTAN MOTORS, INC. (US) 1541 Reynolds Road, Charlotte, Michigan 48813, United States of America (540) (740) Công ty Luật TNHH T&G (TGVN) (511) Nhóm 09: Ăng ten; xe cứu hỏa; xe cứu hộ (cho công tác cứu hỏa chuyên dụng) đ−ợc trang bị đặc biệt để cứu hộ vμ không phải để chăm sóc y tế. (111) 4-0292416 (151) 11.12.2017 (210) 4-2015-34598 (220) 08.12.2015 (181) 08.12.2025 (300) 86711692 31.07.2015 US (450) 25.01.2018 358 (731) SPARTAN MOTORS, INC. (US) 1541 Reynolds Road, Charlotte, Michigan 48813, United States of America (540) (740) Công ty Luật TNHH T&G (TGVN) (511) Nhóm 12: Các bộ phận của xe tải, bao gồm khoang lái xe tải đ−ợc trang bị tối −u; khung gầm ô tô; khoang lái vμ khung gầm xe dã ngoại, xe buýt vμ ph−ơng tiện vận tải sử dụng trong các tr−ờng hợp khẩn cấp. (111) 4-0292417 (151) 11.12.2017 (210) 4-2015-34599 (220) 08.12.2015 (181) 08.12.2025 (300) 86711580 31.07.2015 US (450) 25.01.2018 358 (731) SPARTAN MOTORS, INC (US) 1541 Reynolds Road, Charlotte, Michigan 48813, United States of America (540) (740) Công ty Luật TNHH T&G (TGVN) (511) Nhóm 09: Ăng ten; xe cứu hỏa; xe cứu hộ (cho công tác cứu hỏa chuyên dụng) đ−ợc trang bị đặc biệt để cứu hộ vμ không phải để chăm sóc y tế. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 802 (111) 4-0292418 (151) 11.12.2017 (210) 4-2015-36150 (220) 22.12.2015 (181) 22.12.2025 (450) 25.01.2018 358 (731) Đặng Thị Ph−ơng Thanh (VN) P308 M1, tập thể Văn Công Quân Đội, tổ 16, ph−ờng Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thμnh phố Hμ Nội (540) (740) Công ty cổ phần T− vấn S&B (S&B CONSULTANT., CORP.) (511) Nhóm 05: Thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế. (111) 4-0292419 (151) 11.12.2017 (210) 4-2015-27836 (220) 08.10.2015 (181) 08.10.2025 (450) 25.01.2018 358 (531) A5.5.20; A5.5.21; 5.5.19 (591) Xanh da trời, vμng, trắng. (731) Công ty TNHH VIETNAM SUNERGY (VN) Lô C4, khu công nghiệp Quang Châu, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang (540) (740) Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Hải Hân (HAI HAN IP CO., LTD.) (511) Nhóm 09: Mạch tích hợp; dây dẫn điện; bảng điều khiển [điện]; sợi quang học [sợi dẫn tia sáng]; pin mặt trời; pin quang điện. (111) 4-0292420 (151) 11.12.2017 (210) 4-2016-31660 (220) 11.10.2016 (181) 11.10.2026 (450) 25.01.2018 358 (531) 26.1.1; 26.1.10; 26.3.1 (540) (731) Công ty cổ phần Nhôm Việt Pháp Shal - nhμ máy nhôm Việt Pháp (VN) Lô KT, KCN Phúc Sơn, đ−ờng Trần Nhân Tông, ph−ờng Ninh Sơn, thμnh phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình (511) Nhóm 06: Nhôm thanh định hình. công báo sở hữu công nghiệp số 358 tập B (01.2018) 803 (111) 4-0292421 (151) 11.12.2017 (210) 4-2014-31568 (220) 18.12.2014 (181) 18.12.2024 (450) 25.01.2018 358 (731) Công ty TNHH BZT USA (VN) Số 48 - 50 - 52 đ−ờng Nguyễn Thế Truyện, ph−ờng Tân Sơn Nhì, quận Tân Phú, thμnh phố Hồ Chí Minh (540) (740) Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO (WINCO CO., LTD.) (511) Nhóm 01: Chế phẩm xử lý n−ớc ao vμ hồ nuôi thuỷ sản; chế phẩm sinh học xử lí môi tr−ờng n−ớc . Nhóm 05: Chế phẩm thú y thủy sản; thuốc dùng cho thú y thủy sản; chế phẩm sinh học dùng cho ngμnh y; chế phẩm sinh học dùng cho ngμnh thú y thuỷ sản; thực phẩm chức năng; d−ợc phẩm. Nhóm 35: Mua bán: chế phẩm thú y thủy sản, thuốc dùng cho thú y thủy sản, chế phẩm sinh học dùng cho ngμnh y vμ thú y thuỷ sản, chế phẩm xử lý n−ớc ao vμ hồ nuôi thuỷ sản, thức ăn cho tôm cá, thực phẩm chức năng, d−ợc phẩm. (111) 4-0292422 (151) 11.12.2017 (210) 4-2014-31569 (220) 18.12.2014 (181) 18.12.2024 (450) 25.01.2018 358 (731) Công ty TNHH BZT USA (VN) Số 48 - 50 - 52 đ−ờng Nguyễn Thế Truyện, ph−ờng Tân Sơn Nhì, quận Tân Phú, thμnh phố Hồ Chí Minh (540) (740) Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO (WINCO CO., LTD.) (511) Nhóm 01: Chế phẩm xử lý n−ớc ao vμ hồ nuôi thuỷ sản; chế phẩm sinh học xử lí môi tr−ờng n−ớc . Nhóm 05: Chế phẩm thú y thủy sản; thuốc dùng cho thú y thủy sản; chế phẩm sinh học dùng cho ngμnh y; chế phẩm sinh học dùng cho ngμnh thú y thuỷ sản; thực phẩm chức năng; d−ợc phẩm. Nhóm 35: Mua bán: chế phẩm thú y thủy sản, thuốc dung cho thú y thủy sản, chế phẩm sinh học dùng cho ngμnh y vμ thú y thuỷ sản, chế phẩm xử lý n−ớc ao vμ hồ nuôi thuỷ sản, thức ăn cho tôm cá, thực phẩm chức năng, d−ợc phẩm.

Các file đính kèm theo tài liệu này:

  • pdfgiao_trinh_so_huu_cong_nghiep.pdf
Tài liệu liên quan